TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телепа́тия

giống cáibất động vật
telepátija[tʲɪlʲɪˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телепа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телепа́тия nghĩa là sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.

Nghĩa của телепа́тия

Danh từ

  1. Sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.

Biến cách của телепа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телепа́тиятелепа́тии
Sinh cách кого? чего?телепа́тиителепа́тий
Tặng cách кому? чему?телепа́тиителепа́тиям
Đối cách кого? что?телепа́тиютелепа́тии
Công cụ cách кем? чем?телепа́тиейтелепа́тиями
Giới cách о ком? о чём?телепа́тиителепа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телепатия nghĩa là gì?

телепатия (danh từ) nghĩa là sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.

телепатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телепа́тия (phiên âm Latinh telepátija, IPA [tʲɪlʲɪˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.