TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеско́п

giống đựcbất động vật
teleskóp[tʲɪlʲɪˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеско́п nghĩa là cái kính viễn vọng, kính thiên văn.

Nghĩa của телеско́п

Danh từ

  1. Cái kính viễn vọng, kính thiên văn, viễn kính, kính thiên lý, thiên lý kính.

Biến cách của телеско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеско́птелеско́пы
Sinh cách кого? чего?телеско́пателеско́пов
Tặng cách кому? чему?телеско́путелеско́пам
Đối cách кого? что?телеско́птелеско́пы
Công cụ cách кем? чем?телеско́помтелеско́пами
Giới cách о ком? о чём?телеско́петелеско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телескоп nghĩa là gì?

телескоп (danh từ) nghĩa là cái kính viễn vọng, kính thiên văn.

телескоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеско́п (phiên âm Latinh teleskóp, IPA [tʲɪlʲɪˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.