TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телескопи́ческий

teleskopíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телескопи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телескопи́ческий nghĩa là kính thiên văn, viễn kính.

Nghĩa của телескопи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về kính viễn vọng, kính thiên văn, viễn kính.

Biến cách của телескопи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтелескопи́ческийтелескопи́ческоетелескопи́ческаятелескопи́ческие
Sinh cáchтелескопи́ческоготелескопи́ческоготелескопи́ческойтелескопи́ческих
Tặng cáchтелескопи́ческомутелескопи́ческомутелескопи́ческойтелескопи́ческим
Đối cáchтелескопи́ческийтелескопи́ческоетелескопи́ческуютелескопи́ческие
Công cụ cáchтелескопи́ческимтелескопи́ческимтелескопи́ческойтелескопи́ческими
Giới cáchтелескопи́ческомтелескопи́ческомтелескопи́ческойтелескопи́ческих
Dạng ngắn*телескопи́ческ*телескопи́ческо*телескопи́ческателескопи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

телескопический nghĩa là gì?

телескопический (tính từ) nghĩa là kính thiên văn, viễn kính.

телескопический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телескопи́ческий (phiên âm Latinh teleskopíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.