TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телохрани́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teloxranítelʹ[tʲɪɫəxrɐˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телохрани́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телохрани́тель nghĩa là người lính hộ vệ, lính cận vệ.

Nghĩa của телохрани́тель

Danh từ

  1. Người lính hộ vệ, lính cận vệ, bảo vệ viên, vệ sĩ.

Biến cách của телохрани́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телохрани́тельтелохрани́тели
Sinh cách кого? чего?телохрани́телятелохрани́телей
Tặng cách кому? чему?телохрани́телютелохрани́телям
Đối cách кого? что?телохрани́телятелохрани́телей
Công cụ cách кем? чем?телохрани́телемтелохрани́телями
Giới cách о ком? о чём?телохрани́телетелохрани́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với телохрани́тель

  • Я телохранитель Тома. Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3069017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

телохранитель nghĩa là gì?

телохранитель (danh từ) nghĩa là người lính hộ vệ, lính cận vệ.

телохранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телохрани́тель (phiên âm Latinh teloxranítelʹ, IPA [tʲɪɫəxrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.