телохрани́тель
Dấu sắc trên телохрани́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
телохрани́тель nghĩa là người lính hộ vệ, lính cận vệ.
Nghĩa của телохрани́тель
Danh từ
- Người lính hộ vệ, lính cận vệ, bảo vệ viên, vệ sĩ.
Biến cách của телохрани́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | телохрани́тель | телохрани́тели |
| Sinh cách кого? чего? | телохрани́теля | телохрани́телей |
| Tặng cách кому? чему? | телохрани́телю | телохрани́телям |
| Đối cách кого? что? | телохрани́теля | телохрани́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | телохрани́телем | телохрани́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | телохрани́теле | телохрани́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với телохрани́тель
- Я телохранитель Тома. Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3069017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
телохранитель nghĩa là gì?
телохранитель (danh từ) nghĩa là người lính hộ vệ, lính cận vệ.
телохранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là телохрани́тель (phiên âm Latinh teloxranítelʹ, IPA [tʲɪɫəxrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.