TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тель-Ави́в

Tɛlʹ-Avív[tɛlʲ ɐˈvʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тель-Ави́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тель-Ави́в nghĩa là ten a-víp, đồi xuân.

Nghĩa của Тель-Ави́в

Danh từ riêng

  1. Ten a-víp, đồi xuân.

Biến cách của Тель-Ави́в (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тель-Ави́в
Sinh cách кого? чего?Тель-Ави́ва
Tặng cách кому? чему?Тель-Ави́ву
Đối cách кого? что?Тель-Ави́в
Công cụ cách кем? чем?Тель-Ави́вом
Giới cách о ком? о чём?Тель-Ави́ве

Câu hỏi thường gặp

Тель-Авив nghĩa là gì?

Тель-Авив (danh từ riêng) nghĩa là ten a-víp, đồi xuân.

Тель-Авив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тель-Ави́в (phiên âm Latinh Tɛlʹ-Avív, IPA [tɛlʲ ɐˈvʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.