теля́тница
Dấu sắc trên теля́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теля́тница nghĩa là Người đàn bà chăn bê.
Nghĩa của теля́тница
Danh từ
- Người đàn bà chăn bê.
Biến cách của теля́тница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | теля́тница | теля́тницы |
| Sinh cách кого? чего? | теля́тницы | теля́тниц |
| Tặng cách кому? чему? | теля́тнице | теля́тницам |
| Đối cách кого? что? | теля́тницу | теля́тниц |
| Công cụ cách кем? чем? | теля́тницей | теля́тницами |
| Giới cách о ком? о чём? | теля́тнице | теля́тницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
телятница nghĩa là gì?
телятница (danh từ) nghĩa là Người đàn bà chăn bê.
телятница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теля́тница (phiên âm Latinh teljátnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.