TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теля́тница

giống cáiđộng vật
teljátnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теля́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теля́тница nghĩa là Người đàn bà chăn bê.

Nghĩa của теля́тница

Danh từ

  1. Người đàn bà chăn bê.

Biến cách của теля́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теля́тницателя́тницы
Sinh cách кого? чего?теля́тницытеля́тниц
Tặng cách кому? чему?теля́тницетеля́тницам
Đối cách кого? что?теля́тницутеля́тниц
Công cụ cách кем? чем?теля́тницейтеля́тницами
Giới cách о ком? о чём?теля́тницетеля́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

телятница nghĩa là gì?

телятница (danh từ) nghĩa là Người đàn bà chăn bê.

телятница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теля́тница (phiên âm Latinh teljátnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.