ти́гель
Dấu sắc trên ти́гель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ти́гель nghĩa là cái chén nung, lò nồi.
Nghĩa của ти́гель
Danh từ
- Cái chén nung, lò nồi.
- полигр.[cái] bàn ép, trục ép
Biến cách của ти́гель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ти́гель | ти́гли |
| Sinh cách кого? чего? | ти́гля | ти́глей |
| Tặng cách кому? чему? | ти́глю | ти́глям |
| Đối cách кого? что? | ти́гель | ти́гли |
| Công cụ cách кем? чем? | ти́глем | ти́глями |
| Giới cách о ком? о чём? | ти́гле | ти́глях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тигель nghĩa là gì?
тигель (danh từ) nghĩa là cái chén nung, lò nồi.
тигель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ти́гель (phiên âm Latinh tígelʹ, IPA [ˈtʲiɡʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.