TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́гель

giống đựcbất động vật
tígelʹ[ˈtʲiɡʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́гель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́гель nghĩa là cái chén nung, lò nồi.

Nghĩa của ти́гель

Danh từ

  1. Cái chén nung, lò nồi.
    • полигр.[cái] bàn ép, trục ép

Biến cách của ти́гель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ти́гельти́гли
Sinh cách кого? чего?ти́гляти́глей
Tặng cách кому? чему?ти́глюти́глям
Đối cách кого? что?ти́гельти́гли
Công cụ cách кем? чем?ти́глемти́глями
Giới cách о ком? о чём?ти́глети́глях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тигель nghĩa là gì?

тигель (danh từ) nghĩa là cái chén nung, lò nồi.

тигель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́гель (phiên âm Latinh tígelʹ, IPA [ˈtʲiɡʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.