тигр
тигр nghĩa là con hổ, cọp.
Nghĩa của тигр
Danh từ
- Con hổ, cọp, hùm, khái, kễnh; ông ba mươi (Felis tigris).
Biến cách của тигр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ти́гр | ти́гры |
| Sinh cách кого? чего? | ти́гра | ти́гров |
| Tặng cách кому? чему? | ти́гру | ти́грам |
| Đối cách кого? что? | ти́гра | ти́гров |
| Công cụ cách кем? чем? | ти́гром | ти́грами |
| Giới cách о ком? о чём? | ти́гре | ти́грах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với тигр
- Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
- Тигр больше и сильнее кошки. Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424068
- Это не тигр. Đó không phải là một con hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1727072
- Тигры живут в джунглях, львы — в саванне. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563738
- Чего нельзя делать при встрече с тигром? nên không làm cái gì khi gặp hổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853177
- Тигры живут в тропических лесах, а львы - в саваннах. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2717010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тигр nghĩa là gì?
тигр (danh từ) nghĩa là con hổ, cọp.
тигр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тигр (phiên âm Latinh tigr, IPA [ˈtʲiɡ(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.