толщина́
Dấu sắc trên толщина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толщина́ nghĩa là dày, to béo, mập mạp.
Nghĩa của толщина́
Danh từ
- [Bề, chiều, độ] dày.
- человека [sự, độ] to béo, mập mạp.
Biến cách của толщина́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | толщина́ | толщи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | толщины́ | толщи́н |
| Tặng cách кому? чему? | толщине́ | толщи́нам |
| Đối cách кого? что? | толщину́ | толщи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | толщино́й | толщи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | толщине́ | толщи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
толщина nghĩa là gì?
толщина (danh từ) nghĩa là dày, to béo, mập mạp.
толщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толщина́ (phiên âm Latinh tolščiná, IPA [təɫɕːɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.