TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толщина́

giống cáibất động vật
tolščiná[təɫɕːɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толщина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толщина́ nghĩa là dày, to béo, mập mạp.

Nghĩa của толщина́

Danh từ

  1. [Bề, chiều, độ] dày.
  2. человека [sự, độ] to béo, mập mạp.

Biến cách của толщина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толщина́толщи́ны
Sinh cách кого? чего?толщины́толщи́н
Tặng cách кому? чему?толщине́толщи́нам
Đối cách кого? что?толщину́толщи́ны
Công cụ cách кем? чем?толщино́йтолщи́нами
Giới cách о ком? о чём?толщине́толщи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

толщина nghĩa là gì?

толщина (danh từ) nghĩa là dày, to béo, mập mạp.

толщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толщина́ (phiên âm Latinh tolščiná, IPA [təɫɕːɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.