TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толь

giống đựcbất động vật
tolʹ[tolʲ] giọng máy của trình duyệt

толь nghĩa là bìa lợp, bìa dầu.

Nghĩa của толь

Danh từ

  1. Bìa lợp, bìa dầu, bìa tẩm dầu, các-tông tẩm nhựa, các-tông [phết] hắc ín.
    • кро́вельный тольbìa lợp, bìa dầu để lợp, các-tông [tấm nhựa] lợp nhà

Biến cách của толь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́льто́ли
Sinh cách кого? чего?то́лято́лей
Tặng cách кому? чему?то́люто́лям
Đối cách кого? что?то́льто́ли
Công cụ cách кем? чем?то́лемто́лями
Giới cách о ком? о чём?то́лето́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

толь nghĩa là gì?

толь (danh từ) nghĩa là bìa lợp, bìa dầu.

толь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толь (phiên âm Latinh tolʹ, IPA [tolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.