тонна́ж
giống đựcbất động vật
tonnáž
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тонна́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тонна́ж nghĩa là trọng tải.
Nghĩa của тонна́ж
Danh từ
- Trọng tải.
Biến cách của тонна́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тонна́ж | тонна́жи |
| Sinh cách кого? чего? | тонна́жа | тонна́жей |
| Tặng cách кому? чему? | тонна́жу | тонна́жам |
| Đối cách кого? что? | тонна́ж | тонна́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | тонна́жем | тонна́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | тонна́же | тонна́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тоннаж nghĩa là gì?
тоннаж (danh từ) nghĩa là trọng tải.
тоннаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тонна́ж (phiên âm Latinh tonnáž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.