TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тонна́ж

giống đựcbất động vật
tonnáž giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тонна́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тонна́ж nghĩa là trọng tải.

Nghĩa của тонна́ж

Danh từ

  1. Trọng tải.

Biến cách của тонна́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тонна́жтонна́жи
Sinh cách кого? чего?тонна́жатонна́жей
Tặng cách кому? чему?тонна́жутонна́жам
Đối cách кого? что?тонна́жтонна́жи
Công cụ cách кем? чем?тонна́жемтонна́жами
Giới cách о ком? о чём?тонна́жетонна́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тоннаж nghĩa là gì?

тоннаж (danh từ) nghĩa là trọng tải.

тоннаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тонна́ж (phiên âm Latinh tonnáž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.