TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́нна

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tónna[ˈtonːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́нна nghĩa là tấn, tôn.

Nghĩa của то́нна

Danh từ

  1. Tấn, tôn.

Biến cách của то́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́ннато́нны
Sinh cách кого? чего?то́нныто́нн
Tặng cách кому? чему?то́ннето́ннам
Đối cách кого? что?то́ннуто́нны
Công cụ cách кем? чем?то́ннойто́ннами
Giới cách о ком? о чём?то́ннето́ннах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́нна

Đồng nghĩa

Họ từ của то́нна

Câu hỏi thường gặp

тонна nghĩa là gì?

тонна (danh từ) nghĩa là tấn, tôn.

тонна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́нна (phiên âm Latinh tónna, IPA [ˈtonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.