TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́пот

giống đựcbất động vật
tópot[ˈtopət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́пот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́пот nghĩa là tiếng giậm chân, guốc khuya.

Nghĩa của то́пот

Danh từ

  1. Tiếng giậm chân, guốc khuya, giày nện, rầm rập, thình thịch, lóc cóc.
    • ко́нский то́потtiếng vó ngựa lóc cóc

Biến cách của то́пот (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?то́пот
Sinh cách кого? чего?то́пота
Tặng cách кому? чему?то́поту
Đối cách кого? что?то́пот
Công cụ cách кем? чем?то́потом
Giới cách о ком? о чём?то́поте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

топот nghĩa là gì?

топот (danh từ) nghĩa là tiếng giậm chân, guốc khuya.

топот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́пот (phiên âm Latinh tópot, IPA [ˈtopət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.