то́пот
Dấu sắc trên то́пот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́пот nghĩa là tiếng giậm chân, guốc khuya.
Nghĩa của то́пот
Danh từ
- Tiếng giậm chân, guốc khuya, giày nện, rầm rập, thình thịch, lóc cóc.
- ко́нский то́потtiếng vó ngựa lóc cóc
Biến cách của то́пот (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́пот |
| Sinh cách кого? чего? | то́пота |
| Tặng cách кому? чему? | то́поту |
| Đối cách кого? что? | то́пот |
| Công cụ cách кем? чем? | то́потом |
| Giới cách о ком? о чём? | то́поте |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
топот nghĩa là gì?
топот (danh từ) nghĩa là tiếng giậm chân, guốc khuya.
топот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́пот (phiên âm Latinh tópot, IPA [ˈtopət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.