топо́рщиться
Dấu sắc trên топо́рщиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
топо́рщиться nghĩa là xù lên, dựng lên tua tủa.
Nghĩa của топо́рщиться
Động từ
- Xù lên, dựng lên tua tủa, dựng đứng lên; (о материи) cộm lên, phồng lên, phình lên, gồ lên.
- khẩu ngữ о животных Xù lông lên.
Chia động từ топо́рщиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | топо́рщусь |
| ты | топо́рщишься |
| он / она́ / оно́ | топо́рщится |
| мы | топо́рщимся |
| вы | топо́рщитесь |
| они́ | топо́рщатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топорщиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | топо́рщился |
| Giống cái (она́) | топо́рщилась |
| Giống trung (оно́) | топо́рщилось |
| Số nhiều (они́) | топо́рщились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | топо́рщись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | топо́рщьтесь |
Câu hỏi thường gặp
топорщиться nghĩa là gì?
топорщиться (động từ) nghĩa là xù lên, dựng lên tua tủa.
топорщиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là топо́рщиться (phiên âm Latinh topórščitʹsja, IPA [tɐˈporɕːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.