топта́ться
thể chưa hoàn thành
toptátʹsja[tɐpˈtat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên топта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
топта́ться nghĩa là giậm chân.
Nghĩa của топта́ться
Động từ
- Giậm chân.
- khẩu ngữ быть, находиться где-л. Đứng lù lù ở.
- топта́ться на ме́стеgiậm chân tại chỗ, không tiến lên được, không chút tiến bộ nào
Chia động từ топта́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | топчу́сь |
| ты | то́пчешься |
| он / она́ / оно́ | то́пчется |
| мы | то́пчемся |
| вы | то́пчетесь |
| они́ | то́пчутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топтаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | топта́лся |
| Giống cái (она́) | топта́лась |
| Giống trung (оно́) | топта́лось |
| Số nhiều (они́) | топта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | топчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | топчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
топтаться nghĩa là gì?
топтаться (động từ) nghĩa là giậm chân.
топтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là топта́ться (phiên âm Latinh toptátʹsja, IPA [tɐpˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.