TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торе́ц

giống đựcbất động vật
toréc[tɐˈrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торе́ц nghĩa là mặt mút, mặt đáy, gỗ lát đường.

Nghĩa của торе́ц

Danh từ

  1. грань Mặt mút, mặt đáy, mặt ngang, mút.
  2. брусок Gỗ lát đường.

Biến cách của торе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торе́цторцы́
Sinh cách кого? чего?торца́торцо́в
Tặng cách кому? чему?торцу́торца́м
Đối cách кого? что?торе́цторцы́
Công cụ cách кем? чем?торцо́мторца́ми
Giới cách о ком? о чём?торце́торца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

торец nghĩa là gì?

торец (danh từ) nghĩa là mặt mút, mặt đáy, gỗ lát đường.

торец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торе́ц (phiên âm Latinh toréc, IPA [tɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.