TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торже́ственность

giống cáibất động vật
toržéstvennostʹ[tɐrˈʐɛstvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торже́ственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торже́ственность nghĩa là trọng thể, long trọng.

Nghĩa của торже́ственность

Danh từ

  1. [Tính chất, sự, vẻ] trọng thể, long trọng, trịnh trọng, trang trọng.

Biến cách của торже́ственность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?торже́ственность
Sinh cách кого? чего?торже́ственности
Tặng cách кому? чему?торже́ственности
Đối cách кого? что?торже́ственность
Công cụ cách кем? чем?торже́ственностью
Giới cách о ком? о чём?торже́ственности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

торжественность nghĩa là gì?

торжественность (danh từ) nghĩa là trọng thể, long trọng.

торжественность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торже́ственность (phiên âm Latinh toržéstvennostʹ, IPA [tɐrˈʐɛstvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.