TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

треска́

giống cáiđộng vật
treská[trʲɪˈska] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên треска́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

треска́ nghĩa là con cá moru, cá moruy.

Nghĩa của треска́

Danh từ

  1. Con cá moru, cá moruy, cá tuyết (Gadus morhua).

Biến cách của треска́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?треска́трески́⟐
Sinh cách кого? чего?трески́тресо́к⟐
Tặng cách кому? чему?треске́треска́м⟐
Đối cách кого? что?треску́тресо́к⟐
Công cụ cách кем? чем?треско́йтреска́ми⟐
Giới cách о ком? о чём?треске́треска́х⟐

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

треска nghĩa là gì?

треска (danh từ) nghĩa là con cá moru, cá moruy.

треска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là треска́ (phiên âm Latinh treská, IPA [trʲɪˈska]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.