треска́
Dấu sắc trên треска́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
треска́ nghĩa là con cá moru, cá moruy.
Nghĩa của треска́
Danh từ
- Con cá moru, cá moruy, cá tuyết (Gadus morhua).
Biến cách của треска́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | треска́ | трески́⟐ |
| Sinh cách кого? чего? | трески́ | тресо́к⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | треске́ | треска́м⟐ |
| Đối cách кого? что? | треску́ | тресо́к⟐ |
| Công cụ cách кем? чем? | треско́й | треска́ми⟐ |
| Giới cách о ком? о чём? | треске́ | треска́х⟐ |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
треска nghĩa là gì?
треска (danh từ) nghĩa là con cá moru, cá moruy.
треска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là треска́ (phiên âm Latinh treská, IPA [trʲɪˈska]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.