трескотня́
Dấu sắc trên трескотня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трескотня́ nghĩa là tiếng răng rắc, lách cách.
Nghĩa của трескотня́
Danh từ
- Tiếng răng rắc, lách cách, lách tách, tạch tạch, đì đùng, thì thùng.
- трескотня́ пи́шущих маши́нокtiếng máy chữ lách cách, tiếng lách cách của những chiếc máy chữ
- трескотня́ пулемётовtiếng súng máy lạch tạch, tiếng tạch tạch của tràng súng liên thanh
- перен.(болтовня) [câu] chuyện huyên thiên, chuyện gẫu liên miên, chuyện ba hoa
Biến cách của трескотня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трескотня́ | трескотни́ |
| Sinh cách кого? чего? | трескотни́ | трескотне́й |
| Tặng cách кому? чему? | трескотне́ | трескотня́м |
| Đối cách кого? что? | трескотню́ | трескотни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | трескотнёй | трескотня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | трескотне́ | трескотня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трескотня́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
трескотня nghĩa là gì?
трескотня (danh từ) nghĩa là tiếng răng rắc, lách cách.
трескотня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трескотня́ (phiên âm Latinh treskotnjá, IPA [trʲɪskɐtʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.