TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́е

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tróje[ˈtroje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́е nghĩa là ba.

Nghĩa của тро́е

Số từ

  1. Ba; (три человека) ba người, bộ ba.
    • тро́е су́токba ngày đêm
    • нас тро́еchúng tôi có ba người

Biến cách của тро́е (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?тро́е
Sinh cách кого? чего?трои́х
Tặng cách кому? чему?трои́м
Đối cách кого? что?тро́е
Công cụ cách кем? чем?трои́ми
Giới cách о ком? о чём?трои́х

Câu ví dụ với тро́е

  • У моего дяди трое детей. Bác tôi có 3 người con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004864
  • Трое рабочих погибло. Ba công nhân đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4746165
  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048
  • Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

трое nghĩa là gì?

трое (số từ) nghĩa là ba.

трое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́е (phiên âm Latinh tróje, IPA [ˈtroje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.