TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́гаться

thể chưa hoàn thành
trógatʹsja[ˈtroɡət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́гаться nghĩa là rời chỗ, khởi hành, chuyển bánh.

Nghĩa của тро́гаться

Động từ

  1. двигаться с места Rời chỗ.
  2. о поезде, автомобиле и т. п. Khởi hành, chuyển bánh, bắt đầu chạy.
  3. оправляться куда-л. Lên đường.
    • тро́гаться в путьlên đường, khởi hành
    • по́езд тро́нулсяtàu lửa đã chuyển bánh, xe lửa đã khởi hành
    • он не тро́нулся с ме́стаnó không rời chỗ

Cặp thể của тро́гаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тро́гаться

NgôiHiện tại
ятро́гаюсь
тытро́гаешься
он / она́ / оно́тро́гается
мытро́гаемся
вытро́гаетесь
они́тро́гаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трогаться.

Quá khứ

Giống đực (он)тро́гался
Giống cái (она́)тро́галась
Giống trung (оно́)тро́галось
Số nhiều (они́)тро́гались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тро́гайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тро́гайтесь

Câu hỏi thường gặp

трогаться nghĩa là gì?

трогаться (động từ) nghĩa là rời chỗ, khởi hành, chuyển bánh.

трогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́гаться (phiên âm Latinh trógatʹsja, IPA [ˈtroɡət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.