тро́гаться
Dấu sắc trên тро́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тро́гаться nghĩa là rời chỗ, khởi hành, chuyển bánh.
Nghĩa của тро́гаться
Động từ
- двигаться с места Rời chỗ.
- о поезде, автомобиле и т. п. Khởi hành, chuyển bánh, bắt đầu chạy.
- оправляться куда-л. Lên đường.
- тро́гаться в путьlên đường, khởi hành
- по́езд тро́нулсяtàu lửa đã chuyển bánh, xe lửa đã khởi hành
- он не тро́нулся с ме́стаnó không rời chỗ
Cặp thể của тро́гаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тро́гаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тро́гаюсь |
| ты | тро́гаешься |
| он / она́ / оно́ | тро́гается |
| мы | тро́гаемся |
| вы | тро́гаетесь |
| они́ | тро́гаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трогаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тро́гался |
| Giống cái (она́) | тро́галась |
| Giống trung (оно́) | тро́галось |
| Số nhiều (они́) | тро́гались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тро́гайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тро́гайтесь |
Câu hỏi thường gặp
трогаться nghĩa là gì?
трогаться (động từ) nghĩa là rời chỗ, khởi hành, chuyển bánh.
трогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тро́гаться (phiên âm Latinh trógatʹsja, IPA [ˈtroɡət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.