TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тромбо́з

giống đựcbất động vật
trombóz[trɐmˈbos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тромбо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тромбо́з nghĩa là chứng nghẽn mạch.

Nghĩa của тромбо́з

Danh từ

  1. Chứng nghẽn mạch.

Biến cách của тромбо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тромбо́зтромбо́зы
Sinh cách кого? чего?тромбо́затромбо́зов
Tặng cách кому? чему?тромбо́зутромбо́зам
Đối cách кого? что?тромбо́зтромбо́зы
Công cụ cách кем? чем?тромбо́зомтромбо́зами
Giới cách о ком? о чём?тромбо́зетромбо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тромбоз nghĩa là gì?

тромбоз (danh từ) nghĩa là chứng nghẽn mạch.

тромбоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тромбо́з (phiên âm Latinh trombóz, IPA [trɐmˈbos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.