TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тромбо́н

giống đựcbất động vật
trombón[trɐmˈbon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тромбо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тромбо́н nghĩa là kèn tơ-rôm-bôn.

Nghĩa của тромбо́н

Danh từ

  1. âm nhạc [cái] kèn tơ-rôm-bôn.

Biến cách của тромбо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тромбо́нтромбо́ны
Sinh cách кого? чего?тромбо́натромбо́нов
Tặng cách кому? чему?тромбо́нутромбо́нам
Đối cách кого? что?тромбо́нтромбо́ны
Công cụ cách кем? чем?тромбо́номтромбо́нами
Giới cách о ком? о чём?тромбо́нетромбо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тромбон nghĩa là gì?

тромбон (danh từ) nghĩa là kèn tơ-rôm-bôn.

тромбон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тромбо́н (phiên âm Latinh trombón, IPA [trɐmˈbon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.