тромбо́н
giống đựcbất động vật
trombón[trɐmˈbon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тромбо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тромбо́н nghĩa là kèn tơ-rôm-bôn.
Nghĩa của тромбо́н
Danh từ
- âm nhạc [cái] kèn tơ-rôm-bôn.
Biến cách của тромбо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тромбо́н | тромбо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тромбо́на | тромбо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тромбо́ну | тромбо́нам |
| Đối cách кого? что? | тромбо́н | тромбо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тромбо́ном | тромбо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тромбо́не | тромбо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тромбон nghĩa là gì?
тромбон (danh từ) nghĩa là kèn tơ-rôm-bôn.
тромбон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тромбо́н (phiên âm Latinh trombón, IPA [trɐmˈbon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.