TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тромбоци́т

giống đựcbất động vật
trombocít[trəmbɐˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тромбоци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тромбоци́т nghĩa là tiểu cầu.

Nghĩa của тромбоци́т

Danh từ

  1. Tiểu cầu.

Biến cách của тромбоци́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тромбоци́ттромбоци́ты
Sinh cách кого? чего?тромбоци́татромбоци́тов
Tặng cách кому? чему?тромбоци́тутромбоци́там
Đối cách кого? что?тромбоци́ттромбоци́ты
Công cụ cách кем? чем?тромбоци́томтромбоци́тами
Giới cách о ком? о чём?тромбоци́тетромбоци́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тромбоцит nghĩa là gì?

тромбоцит (danh từ) nghĩa là tiểu cầu.

тромбоцит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тромбоци́т (phiên âm Latinh trombocít, IPA [trəmbɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.