тромбоци́т
giống đựcbất động vật
trombocít[trəmbɐˈt͡sɨt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тромбоци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тромбоци́т nghĩa là tiểu cầu.
Nghĩa của тромбоци́т
Danh từ
- Tiểu cầu.
Biến cách của тромбоци́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тромбоци́т | тромбоци́ты |
| Sinh cách кого? чего? | тромбоци́та | тромбоци́тов |
| Tặng cách кому? чему? | тромбоци́ту | тромбоци́там |
| Đối cách кого? что? | тромбоци́т | тромбоци́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | тромбоци́том | тромбоци́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | тромбоци́те | тромбоци́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тромбоцит nghĩa là gì?
тромбоцит (danh từ) nghĩa là tiểu cầu.
тромбоцит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тромбоци́т (phiên âm Latinh trombocít, IPA [trəmbɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.