TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трёхсотлетний

trjóxsotletnij giọng máy của trình duyệt

трёхсотлетний nghĩa là ba trăm năm, ba trăm tuổi.

Nghĩa của трёхсотлетний

Tính từ

  1. о сроке [trong] ba trăm năm.
  2. о возрасте [được] ba trăm tuổi, ba trăm năm.
    • трёхсотлетний дубcây sồi ba trăm tuổi

Câu hỏi thường gặp

трёхсотлетний nghĩa là gì?

трёхсотлетний (tính từ) nghĩa là ba trăm năm, ba trăm tuổi.

трёхсотлетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трёхсотлетний (phiên âm Latinh trjóxsotletnij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.