TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трёхсо́тый

giống đựcđộng vật
trjoxsótyj[trʲɵxˈsotɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трёхсо́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трёхсо́тый nghĩa là thứ ba trăm.

Nghĩa của трёхсо́тый

Tính từ

  1. Thứ ba trăm.

Biến cách của трёхсо́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтрёхсо́тыйтрёхсо́тоетрёхсо́таятрёхсо́тые
Sinh cáchтрёхсо́тоготрёхсо́тоготрёхсо́тойтрёхсо́тых
Tặng cáchтрёхсо́томутрёхсо́томутрёхсо́тойтрёхсо́тым
Đối cáchтрёхсо́тый / трёхсо́тоготрёхсо́тоетрёхсо́туютрёхсо́тые / трёхсо́тых
Công cụ cáchтрёхсо́тымтрёхсо́тымтрёхсо́тойтрёхсо́тыми
Giới cáchтрёхсо́томтрёхсо́томтрёхсо́тойтрёхсо́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

трёхсотый nghĩa là gì?

трёхсотый (tính từ) nghĩa là thứ ba trăm.

трёхсотый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трёхсо́тый (phiên âm Latinh trjoxsótyj, IPA [trʲɵxˈsotɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.