TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тупи́ца

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tupíca[tʊˈpʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тупи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тупи́ца nghĩa là kẻ đần độn, đồ thộn.

Nghĩa của тупи́ца

Danh từ

  1. Kẻ đần độn, đồ thộn, ngố rừng, cây thịt, đồ mặt nạc, đồ mặt thịt.

Biến cách của тупи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тупи́цатупи́цы
Sinh cách кого? чего?тупи́цытупи́ц
Tặng cách кому? чему?тупи́цетупи́цам
Đối cách кого? что?тупи́цутупи́ц
Công cụ cách кем? чем?тупи́цейтупи́цами
Giới cách о ком? о чём?тупи́цетупи́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тупица nghĩa là gì?

тупица (danh từ) nghĩa là kẻ đần độn, đồ thộn.

тупица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тупи́ца (phiên âm Latinh tupíca, IPA [tʊˈpʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.