TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́по

túpo[ˈtupə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́по chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́по nghĩa là một cách lờ đờ, đờ đẫn.

Nghĩa của ту́по

Phó từ

  1. Một cách lờ đờ, đờ đẫn, ngây dại, ngây ngô.
    • ту́по смотре́тьnhìn lờ đờ, nhìn một cách ngây dại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ту́по

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тупо nghĩa là gì?

тупо (phó từ) nghĩa là một cách lờ đờ, đờ đẫn.

тупо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́по (phiên âm Latinh túpo, IPA [ˈtupə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.