тще́тно
Dấu sắc trên тще́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тще́тно nghĩa là một cách uổng công, phí công.
Nghĩa của тще́тно
Phó từ
- Một cách uổng công, phí công, hoài công, vô ích, vô bổ.
- тще́тно ждатьuổng công (phí công, hoài công) chờ đợi, đợi uổng công (vô ích), chờ hết nước hết cái
Câu ví dụ với тще́тно
- Она тщетно пыталась ему угодить. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8106517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тщетно nghĩa là gì?
тщетно (phó từ) nghĩa là một cách uổng công, phí công.
тщетно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тще́тно (phiên âm Latinh tščétno, IPA [ˈt͡ɕɕːetnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.