TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тще́тно

tščétno[ˈt͡ɕɕːetnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тще́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тще́тно nghĩa là một cách uổng công, phí công.

Nghĩa của тще́тно

Phó từ

  1. Một cách uổng công, phí công, hoài công, vô ích, vô bổ.
    • тще́тно ждатьuổng công (phí công, hoài công) chờ đợi, đợi uổng công (vô ích), chờ hết nước hết cái

Câu ví dụ với тще́тно

  • Она тщетно пыталась ему угодить. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8106517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тщетно nghĩa là gì?

тщетно (phó từ) nghĩa là một cách uổng công, phí công.

тщетно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тще́тно (phiên âm Latinh tščétno, IPA [ˈt͡ɕɕːetnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.