TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тще́тность

giống cáibất động vật
tščétnostʹ[ˈt͡ɕɕːetnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тще́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тще́тность nghĩa là sự uổng công, phí công.

Nghĩa của тще́тность

Danh từ

  1. Sự uổng công, phí công, vô ích, vô bổ.

Biến cách của тще́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тще́тностьтще́тности
Sinh cách кого? чего?тще́тноститще́тностей
Tặng cách кому? чему?тще́тноститще́тностям
Đối cách кого? что?тще́тностьтще́тности
Công cụ cách кем? чем?тще́тностьютще́тностями
Giới cách о ком? о чём?тще́тноститще́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тщетность nghĩa là gì?

тщетность (danh từ) nghĩa là sự uổng công, phí công.

тщетность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тще́тность (phiên âm Latinh tščétnostʹ, IPA [ˈt͡ɕɕːetnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.