TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяну́чка

giống cáibất động vật
tjanúčka[tʲɪˈnut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяну́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяну́чка nghĩa là kẹo kéo.

Nghĩa của тяну́чка

Danh từ

  1. Kẹo kéo.

Biến cách của тяну́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тяну́чкатяну́чки
Sinh cách кого? чего?тяну́чкитяну́чек
Tặng cách кому? чему?тяну́чкетяну́чкам
Đối cách кого? что?тяну́чкутяну́чки
Công cụ cách кем? чем?тяну́чкойтяну́чками
Giới cách о ком? о чём?тяну́чкетяну́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тянучка nghĩa là gì?

тянучка (danh từ) nghĩa là kẹo kéo.

тянучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяну́чка (phiên âm Latinh tjanúčka, IPA [tʲɪˈnut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.