тяну́чка
giống cáibất động vật
tjanúčka[tʲɪˈnut͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тяну́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тяну́чка nghĩa là kẹo kéo.
Nghĩa của тяну́чка
Danh từ
- Kẹo kéo.
Biến cách của тяну́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тяну́чка | тяну́чки |
| Sinh cách кого? чего? | тяну́чки | тяну́чек |
| Tặng cách кому? чему? | тяну́чке | тяну́чкам |
| Đối cách кого? что? | тяну́чку | тяну́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | тяну́чкой | тяну́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | тяну́чке | тяну́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тянучка nghĩa là gì?
тянучка (danh từ) nghĩa là kẹo kéo.
тянучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тяну́чка (phiên âm Latinh tjanúčka, IPA [tʲɪˈnut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.