TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяну́ться

thể chưa hoàn thành
tjanútʹsja[tʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяну́ться nghĩa là kéo dài ra, căng dài ra, chạy, chạy dài.

Nghĩa của тяну́ться

Động từ

  1. растягиваться Kéo dài ra, căng dài ra, căng ra, chăng ra, dăng ra, giăng ra.
  2. простираться Chạy, chạy dài, trải dài.
    • на горизо́нте тя́нутся го́рыdãy núi chạy dài trên chân trời
  3. двигаться Kéo dài, lũ lượt kéo theo, nối đuôi nhau chạy.
  4. о тучах, дыме Dăng dài, trải dài.
  5. за Т, к Д; руками Chìa tay, giơ tay, dang tay.
  6. корпусом Vươn người, trườn người, choài người.
    • тяну́ться рука́ми к кому́-л.chìa tay (giơ tay, dang tay) vòi ai
  7. стремиться Vươn tới, hướng về, mong muốn, ham thích, khát khao. к + tặng cách
  8. стараться сравняться Vươn lên, cố cho bằng.
    • тяну́ться цвето́к тя́нется к со́льцуbông hoa hướng về phía mặt trời
  9. длиться Kéo dài, kéo dài lê thê.

Cặp thể của тяну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тяну́ться

NgôiHiện tại
ятяну́сь
тытя́нешься
он / она́ / оно́тя́нется
мытя́немся
вытя́нетесь
они́тя́нутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тянуться.

Quá khứ

Giống đực (он)тяну́лся
Giống cái (она́)тяну́лась
Giống trung (оно́)тяну́лось
Số nhiều (они́)тяну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тяни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тяни́тесь

Câu hỏi thường gặp

тянуться nghĩa là gì?

тянуться (động từ) nghĩa là kéo dài ra, căng dài ra, chạy, chạy dài.

тянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяну́ться (phiên âm Latinh tjanútʹsja, IPA [tʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.