тяну́ться
Dấu sắc trên тяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тяну́ться nghĩa là kéo dài ra, căng dài ra, chạy, chạy dài.
Nghĩa của тяну́ться
Động từ
- растягиваться Kéo dài ra, căng dài ra, căng ra, chăng ra, dăng ra, giăng ra.
- простираться Chạy, chạy dài, trải dài.
- на горизо́нте тя́нутся го́рыdãy núi chạy dài trên chân trời
- двигаться Kéo dài, lũ lượt kéo theo, nối đuôi nhau chạy.
- о тучах, дыме Dăng dài, trải dài.
- за Т, к Д; руками Chìa tay, giơ tay, dang tay.
- корпусом Vươn người, trườn người, choài người.
- тяну́ться рука́ми к кому́-л.chìa tay (giơ tay, dang tay) vòi ai
- стремиться Vươn tới, hướng về, mong muốn, ham thích, khát khao. к + tặng cách
- стараться сравняться Vươn lên, cố cho bằng.
- тяну́ться цвето́к тя́нется к со́льцуbông hoa hướng về phía mặt trời
- длиться Kéo dài, kéo dài lê thê.
Cặp thể của тяну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тяну́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тяну́сь |
| ты | тя́нешься |
| он / она́ / оно́ | тя́нется |
| мы | тя́немся |
| вы | тя́нетесь |
| они́ | тя́нутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тянуться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тяну́лся |
| Giống cái (она́) | тяну́лась |
| Giống trung (оно́) | тяну́лось |
| Số nhiều (они́) | тяну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тяни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тяни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
тянуться nghĩa là gì?
тянуться (động từ) nghĩa là kéo dài ra, căng dài ra, chạy, chạy dài.
тянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тяну́ться (phiên âm Latinh tjanútʹsja, IPA [tʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.