Тяньцзи́нь
Tjanʹczínʹ[tʲænʲˈd͡zʲzʲinʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Тяньцзи́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Тяньцзи́нь nghĩa là thiên tân.
Nghĩa của Тяньцзи́нь
Danh từ riêng
- Thiên tân.
Biến cách của Тяньцзи́нь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Тяньцзи́нь |
| Sinh cách кого? чего? | Тяньцзи́ня |
| Tặng cách кому? чему? | Тяньцзи́ню |
| Đối cách кого? что? | Тяньцзи́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | Тяньцзи́нем |
| Giới cách о ком? о чём? | Тяньцзи́не |
Câu hỏi thường gặp
Тяньцзинь nghĩa là gì?
Тяньцзинь (danh từ riêng) nghĩa là thiên tân.
Тяньцзинь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Тяньцзи́нь (phiên âm Latinh Tjanʹczínʹ, IPA [tʲænʲˈd͡zʲzʲinʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.