TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тянь-Ша́нь

Tjanʹ-Šánʹ[tʲænʲ ˈʂanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тянь-Ша́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тянь-Ша́нь nghĩa là thiên sơn.

Nghĩa của Тянь-Ша́нь

Danh từ riêng

  1. Thiên sơn.

Biến cách của Тянь-Ша́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тянь-Ша́нь
Sinh cách кого? чего?Тянь-Ша́ня
Tặng cách кому? чему?Тянь-Ша́ню
Đối cách кого? что?Тянь-Ша́нь
Công cụ cách кем? чем?Тянь-Ша́нем
Giới cách о ком? о чём?Тянь-Ша́не

Câu hỏi thường gặp

Тянь-Шань nghĩa là gì?

Тянь-Шань (danh từ riêng) nghĩa là thiên sơn.

Тянь-Шань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тянь-Ша́нь (phiên âm Latinh Tjanʹ-Šánʹ, IPA [tʲænʲ ˈʂanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.