TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тя́пнуть

thể hoàn thành
tjápnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тя́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тя́пнуть nghĩa là choảng, nện, cắn, đợp.

Nghĩa của тя́пнуть

Động từ

  1. ударить Choảng, nện, phang, giáng.
    • тя́пнуть топоро́мchoảng (nện, phang, giáng, bổ) một búa
  2. укусить Cắn, đợp.
  3. вина́, водки Nốc, tợp.

Chia động từ тя́пнуть

NgôiTương lai
ятя́пну
тытя́пнешь
он / она́ / оно́тя́пнет
мытя́пнем
вытя́пнете
они́тя́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)тя́пнул
Giống cái (она́)тя́пнула
Giống trung (оно́)тя́пнуло
Số nhiều (они́)тя́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тя́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тя́пните

Câu hỏi thường gặp

тяпнуть nghĩa là gì?

тяпнуть (động từ) nghĩa là choảng, nện, cắn, đợp.

тяпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тя́пнуть (phiên âm Latinh tjápnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.