тя́пнуть
Dấu sắc trên тя́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тя́пнуть nghĩa là choảng, nện, cắn, đợp.
Nghĩa của тя́пнуть
Động từ
- ударить Choảng, nện, phang, giáng.
- тя́пнуть топоро́мchoảng (nện, phang, giáng, bổ) một búa
- укусить Cắn, đợp.
- вина́, водки Nốc, tợp.
Chia động từ тя́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | тя́пну |
| ты | тя́пнешь |
| он / она́ / оно́ | тя́пнет |
| мы | тя́пнем |
| вы | тя́пнете |
| они́ | тя́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тя́пнул |
| Giống cái (она́) | тя́пнула |
| Giống trung (оно́) | тя́пнуло |
| Số nhiều (они́) | тя́пнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тя́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тя́пните |
Câu hỏi thường gặp
тяпнуть nghĩa là gì?
тяпнуть (động từ) nghĩa là choảng, nện, cắn, đợp.
тяпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тя́пнуть (phiên âm Latinh tjápnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.