TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удосу́житься

thể hoàn thành
udosúžitʹsja[ʊdɐˈsuʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удосу́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удосу́житься nghĩa là Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để.

Nghĩa của удосу́житься

Động từ

  1. Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để...
    • не удосу́житься рассказа́тьkhông có thì giờ (không rỗi, không rảnh) để kể lại

Chia động từ удосу́житься

NgôiTương lai
яудосу́жусь
тыудосу́жишься
он / она́ / оно́удосу́жится
мыудосу́жимся
выудосу́житесь
они́удосу́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удосу́жился
Giống cái (она́)удосу́жилась
Giống trung (оно́)удосу́жилось
Số nhiều (они́)удосу́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удосу́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удосу́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

удосужиться nghĩa là gì?

удосужиться (động từ) nghĩa là Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để.

удосужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удосу́житься (phiên âm Latinh udosúžitʹsja, IPA [ʊdɐˈsuʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.