удосу́житься
Dấu sắc trên удосу́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удосу́житься nghĩa là Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để.
Nghĩa của удосу́житься
Động từ
- Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để...
- не удосу́житься рассказа́тьkhông có thì giờ (không rỗi, không rảnh) để kể lại
Chia động từ удосу́житься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удосу́жусь |
| ты | удосу́жишься |
| он / она́ / оно́ | удосу́жится |
| мы | удосу́жимся |
| вы | удосу́житесь |
| они́ | удосу́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удосу́жился |
| Giống cái (она́) | удосу́жилась |
| Giống trung (оно́) | удосу́жилось |
| Số nhiều (они́) | удосу́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удосу́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удосу́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
удосужиться nghĩa là gì?
удосужиться (động từ) nghĩa là Nhận lúc rỗi để..., tranh thủ lúc rỗi để.
удосужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удосу́житься (phiên âm Latinh udosúžitʹsja, IPA [ʊdɐˈsuʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.