удочери́ть
Dấu sắc trên удочери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удочери́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.
Nghĩa của удочери́ть
Thể hoàn thành của удочеря́ть.
Động từ
- Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con gái.
- Nhận làm con nuôi.
Cặp thể của удочери́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удочери́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удочерю́ |
| ты | удочери́шь |
| он / она́ / оно́ | удочери́т |
| мы | удочери́м |
| вы | удочери́те |
| они́ | удочеря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удочери́л |
| Giống cái (она́) | удочери́ла |
| Giống trung (оно́) | удочери́ло |
| Số nhiều (они́) | удочери́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удочери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удочери́те |
Câu ví dụ với удочери́ть
- Пара решила удочерить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5260814
- Поскольку у них не было собственных детей, они решили удочерить девочку. Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удочерить nghĩa là gì?
удочерить (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.
удочерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удочери́ть (phiên âm Latinh udočerítʹ, IPA [ʊdət͡ɕɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.