TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уедине́ние

giống trungbất động vật
ujedinénije[ʊ(j)ɪdʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уедине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уедине́ние nghĩa là cô độc, cô đơn, riêng biệt, biên lập.

Nghĩa của уедине́ние

Danh từ

  1. пребывание в одиночестве [sự, tình trạng] cô độc, cô đơn, đơn độc, lẻ loi.
  2. уединённость [sự, tính chất] riêng biệt, biên lập, đứng riêng, riêng lẻ, biệt cư, sống đơn độc.

Biến cách của уедине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уедине́ниеуедине́ния
Sinh cách кого? чего?уедине́нияуедине́ний
Tặng cách кому? чему?уедине́ниюуедине́ниям
Đối cách кого? что?уедине́ниеуедине́ния
Công cụ cách кем? чем?уедине́ниемуедине́ниями
Giới cách о ком? о чём?уедине́нииуедине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уединение nghĩa là gì?

уединение (danh từ) nghĩa là cô độc, cô đơn, riêng biệt, biên lập.

уединение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уедине́ние (phiên âm Latinh ujedinénije, IPA [ʊ(j)ɪdʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.