TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уе́зд

giống đựcbất động vật
ujézd[ʊˈjest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уе́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уе́зд nghĩa là huyện.

Nghĩa của уе́зд

Danh từ

  1. Huyện.

Biến cách của уе́зд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уе́здуе́зды
Sinh cách кого? чего?уе́здауе́здов
Tặng cách кому? чему?уе́здууе́здам
Đối cách кого? что?уе́здуе́зды
Công cụ cách кем? чем?уе́здомуе́здами
Giới cách о ком? о чём?уе́здеуе́здах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уезд nghĩa là gì?

уезд (danh từ) nghĩa là huyện.

уезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уе́зд (phiên âm Latinh ujézd, IPA [ʊˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.