TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уменьша́ть

thể chưa hoàn thành
umenʹšátʹ[ʊmʲɪnʲˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уменьша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уменьша́ть nghĩa là làm nhỏ bớt, giảm nhỏ.

Nghĩa của уменьша́ть

Động từ

  1. Làm nhỏ bớt, giảm nhỏ, giảm bớt, giảm thiểu, giảm, bớt; (снижать) rút bớt, hạ thấp.
    • уменьша́ть расхо́дыgiảm chi, giảm bớt chi tiêu
    • уменьша́ть ско́ростьgiảm [bớt] tốc độ

Cặp thể của уменьша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уменьша́ть

NgôiHiện tại
яуменьша́ю
тыуменьша́ешь
он / она́ / оно́уменьша́ет
мыуменьша́ем
выуменьша́ете
они́уменьша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уменьшать.

Quá khứ

Giống đực (он)уменьша́л
Giống cái (она́)уменьша́ла
Giống trung (оно́)уменьша́ло
Số nhiều (они́)уменьша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уменьша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уменьша́йте

Câu hỏi thường gặp

уменьшать nghĩa là gì?

уменьшать (động từ) nghĩa là làm nhỏ bớt, giảm nhỏ.

уменьшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уменьша́ть (phiên âm Latinh umenʹšátʹ, IPA [ʊmʲɪnʲˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.