уменьша́ть
Dấu sắc trên уменьша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уменьша́ть nghĩa là làm nhỏ bớt, giảm nhỏ.
Nghĩa của уменьша́ть
Động từ
- Làm nhỏ bớt, giảm nhỏ, giảm bớt, giảm thiểu, giảm, bớt; (снижать) rút bớt, hạ thấp.
- уменьша́ть расхо́дыgiảm chi, giảm bớt chi tiêu
- уменьша́ть ско́ростьgiảm [bớt] tốc độ
Cặp thể của уменьша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уменьша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уменьша́ю |
| ты | уменьша́ешь |
| он / она́ / оно́ | уменьша́ет |
| мы | уменьша́ем |
| вы | уменьша́ете |
| они́ | уменьша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уменьшать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уменьша́л |
| Giống cái (она́) | уменьша́ла |
| Giống trung (оно́) | уменьша́ло |
| Số nhiều (они́) | уменьша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уменьша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уменьша́йте |
Câu hỏi thường gặp
уменьшать nghĩa là gì?
уменьшать (động từ) nghĩa là làm nhỏ bớt, giảm nhỏ.
уменьшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уменьша́ть (phiên âm Latinh umenʹšátʹ, IPA [ʊmʲɪnʲˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.