TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уме́ние

giống trungbất động vật
uménije[ʊˈmʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уме́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уме́ние nghĩa là sự biết làm, kỹ năng.

Nghĩa của уме́ние

Danh từ

  1. Sự biết làm, kỹ năng; (мастерство) kỹ xảo.
    • при уме́нии всё мо́жно сде́латьcó kỹ năng thì cái gì cũng làm được

Biến cách của уме́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уме́ниеуме́ния
Sinh cách кого? чего?уме́нияуме́ний
Tặng cách кому? чему?уме́ниюуме́ниям
Đối cách кого? что?уме́ниеуме́ния
Công cụ cách кем? чем?уме́ниемуме́ниями
Giới cách о ком? о чём?уме́нииуме́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умение nghĩa là gì?

умение (danh từ) nghĩa là sự biết làm, kỹ năng.

умение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уме́ние (phiên âm Latinh uménije, IPA [ʊˈmʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.