TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уменьше́ние

giống trungbất động vật
umenʹšénije[ʊmʲɪnʲˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уменьше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уменьше́ние nghĩa là sự giảm bớt, giảm nhỏ, rút bớt, hạ thấp.

Nghĩa của уменьше́ние

Danh từ

  1. Sự giảm bớt, giảm nhỏ, giảm đi.
  2. снижение [sự] rút bớt, hạ thấp.
  3. ветра и т. п [sự] dịu bớt.
  4. боль и т. п [s] thuyên giảm.
  5. величина Lượng bị giảm, đại lượng đã quy gọn.

Biến cách của уменьше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уменьше́ниеуменьше́ния
Sinh cách кого? чего?уменьше́нияуменьше́ний
Tặng cách кому? чему?уменьше́ниюуменьше́ниям
Đối cách кого? что?уменьше́ниеуменьше́ния
Công cụ cách кем? чем?уменьше́ниемуменьше́ниями
Giới cách о ком? о чём?уменьше́нииуменьше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уменьшение nghĩa là gì?

уменьшение (danh từ) nghĩa là sự giảm bớt, giảm nhỏ, rút bớt, hạ thấp.

уменьшение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уменьше́ние (phiên âm Latinh umenʹšénije, IPA [ʊmʲɪnʲˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.