TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уме́ренно

umérenno[ʊˈmʲerʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уме́ренно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уме́ренно nghĩa là một cách vừa phải, điều độ.

Nghĩa của уме́ренно

Phó từ

  1. Một cách vừa phải, điều độ, ôn hòa, có chừng mực.

Câu hỏi thường gặp

умеренно nghĩa là gì?

умеренно (phó từ) nghĩa là một cách vừa phải, điều độ.

умеренно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уме́ренно (phiên âm Latinh umérenno, IPA [ʊˈmʲerʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.