TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уме́ренность

giống cáibất động vật
umérennostʹ[ʊˈmʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уме́ренность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уме́ренность nghĩa là điều độ, ôn hòa.

Nghĩa của уме́ренность

Danh từ

  1. [Sự, tính] điều độ, ôn hòa, vừa phải.

Biến cách của уме́ренность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уме́ренностьуме́ренности
Sinh cách кого? чего?уме́ренностиуме́ренностей
Tặng cách кому? чему?уме́ренностиуме́ренностям
Đối cách кого? что?уме́ренностьуме́ренности
Công cụ cách кем? чем?уме́ренностьюуме́ренностями
Giới cách о ком? о чём?уме́ренностиуме́ренностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умеренность nghĩa là gì?

умеренность (danh từ) nghĩa là điều độ, ôn hòa.

умеренность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уме́ренность (phiên âm Latinh umérennostʹ, IPA [ʊˈmʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.