TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умозаключе́ние

giống trungbất động vật
umozaključénije[ʊməzəklʲʉˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умозаключе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умозаключе́ние nghĩa là kết luận, suy ý.

Nghĩa của умозаключе́ние

Danh từ

  1. Kết luận, [sự] suy ý.

Biến cách của умозаключе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умозаключе́ниеумозаключе́ния
Sinh cách кого? чего?умозаключе́нияумозаключе́ний
Tặng cách кому? чему?умозаключе́ниюумозаключе́ниям
Đối cách кого? что?умозаключе́ниеумозаключе́ния
Công cụ cách кем? чем?умозаключе́ниемумозаключе́ниями
Giới cách о ком? о чём?умозаключе́нииумозаключе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умозаключение nghĩa là gì?

умозаключение (danh từ) nghĩa là kết luận, suy ý.

умозаключение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умозаключе́ние (phiên âm Latinh umozaključénije, IPA [ʊməzəklʲʉˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.