у́мный
Dấu sắc trên у́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́мный nghĩa là thông minh, thông tuệ.
Nghĩa của у́мный
Tính từ
- Thông minh, thông tuệ, sáng dạ, sáng trí, khôn ngoan, biết điều, khôn khéo, khôn, sáng.
- у́мная голова́cười khôn ngoan
- у́мные ре́чи прия́тно и слу́шать= nói phải, củ cải cũng nghe; nói phải, gãi chỗ ngứa
Biến cách của у́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | у́мный | у́мное | у́мная | у́мные |
| Sinh cách | у́много | у́много | у́мной | у́мных |
| Tặng cách | у́мному | у́мному | у́мной | у́мным |
| Đối cách | у́мный / у́много | у́мное | у́мную | у́мные / у́мных |
| Công cụ cách | у́мным | у́мным | у́мной | у́мными |
| Giới cách | у́мном | у́мном | у́мной | у́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của у́мный
| So sánh hơn | (по)умне́е |
| So sánh nhất | (наи)умне́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́мный
Trái nghĩa
Câu ví dụ với у́мный
- Том самый умный у нас в классе. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911534
- Тот парень очень умный. Cậu bé đó rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3549857
- Он, похоже, очень умный. Anh ấy trông có vẻ rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877666
- Ты умный мальчик. Bạn là một chàng trai thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115147
- Думаешь, ты умный? Cậu nghĩ cậu thông minh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5266545
- Я умный. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444284
- Такой умный! Quá thông minh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13477374
- Она очень умная, не так ли? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2124565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
умный nghĩa là gì?
умный (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ.
умный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́мный (phiên âm Latinh úmnyj, IPA [ˈumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.