TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́мный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
úmnyj[ˈumnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́мный nghĩa là thông minh, thông tuệ.

Nghĩa của у́мный

Tính từ

  1. Thông minh, thông tuệ, sáng dạ, sáng trí, khôn ngoan, biết điều, khôn khéo, khôn, sáng.
    • у́мная голова́cười khôn ngoan
    • у́мные ре́чи прия́тно и слу́шать= nói phải, củ cải cũng nghe; nói phải, gãi chỗ ngứa

Biến cách của у́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́мныйу́мноеу́мнаяу́мные
Sinh cáchу́многоу́многоу́мнойу́мных
Tặng cáchу́мномуу́мномуу́мнойу́мным
Đối cáchу́мный / у́многоу́мноеу́мнуюу́мные / у́мных
Công cụ cáchу́мныму́мныму́мнойу́мными
Giới cáchу́мному́мному́мнойу́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của у́мный

So sánh hơn(по)умне́е
So sánh nhất(наи)умне́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́мный

Trái nghĩa

Câu ví dụ với у́мный

  • Том самый умный у нас в классе. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911534
  • Тот парень очень умный. Cậu bé đó rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3549857
  • Он, похоже, очень умный. Anh ấy trông có vẻ rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877666
  • Ты умный мальчик. Bạn là một chàng trai thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115147
  • Думаешь, ты умный? Cậu nghĩ cậu thông minh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5266545
  • Я умный. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444284
  • Такой умный! Quá thông minh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13477374
  • Она очень умная, не так ли? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2124565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

умный nghĩa là gì?

умный (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ.

умный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́мный (phiên âm Latinh úmnyj, IPA [ˈumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.