TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умозре́ние

giống trungbất động vật
umozrénije[ʊmɐzˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умозре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умозре́ние nghĩa là sự suy luận, tư biện.

Nghĩa của умозре́ние

Danh từ

  1. Sự suy luận, tư biện, lập luận trừu tượng.

Biến cách của умозре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умозре́ниеумозре́ния
Sinh cách кого? чего?умозре́нияумозре́ний
Tặng cách кому? чему?умозре́ниюумозре́ниям
Đối cách кого? что?умозре́ниеумозре́ния
Công cụ cách кем? чем?умозре́ниемумозре́ниями
Giới cách о ком? о чём?умозре́нииумозре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умозрение nghĩa là gì?

умозрение (danh từ) nghĩa là sự suy luận, tư biện.

умозрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умозре́ние (phiên âm Latinh umozrénije, IPA [ʊmɐzˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.