TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умо́лкнуть

thể hoàn thành
umólknutʹ[ʊˈmoɫknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умо́лкнуть nghĩa là lặng im, ngừng bặt.

Nghĩa của умо́лкнуть

Thể hoàn thành của умолка́ть.

Động từ

  1. Lặng im, ngừng bặt, ngừng tiếng.

Cặp thể của умо́лкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умо́лкнуть

NgôiTương lai
яумо́лкну
тыумо́лкнешь
он / она́ / оно́умо́лкнет
мыумо́лкнем
выумо́лкнете
они́умо́лкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умо́лк
Giống cái (она́)умо́лкла
Giống trung (оно́)умо́лкло
Số nhiều (они́)умо́лкли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умо́лкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умо́лкните

Họ từ của умо́лкнуть

Câu hỏi thường gặp

умолкнуть nghĩa là gì?

умолкнуть (động từ) nghĩa là lặng im, ngừng bặt.

умолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умо́лкнуть (phiên âm Latinh umólknutʹ, IPA [ʊˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.