умо́лкнуть
Dấu sắc trên умо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умо́лкнуть nghĩa là lặng im, ngừng bặt.
Nghĩa của умо́лкнуть
Thể hoàn thành của умолка́ть.
Động từ
- Lặng im, ngừng bặt, ngừng tiếng.
Cặp thể của умо́лкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умо́лкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умо́лкну |
| ты | умо́лкнешь |
| он / она́ / оно́ | умо́лкнет |
| мы | умо́лкнем |
| вы | умо́лкнете |
| они́ | умо́лкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умо́лк |
| Giống cái (она́) | умо́лкла |
| Giống trung (оно́) | умо́лкло |
| Số nhiều (они́) | умо́лкли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умо́лкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умо́лкните |
Họ từ của умо́лкнуть
Câu hỏi thường gặp
умолкнуть nghĩa là gì?
умолкнуть (động từ) nghĩa là lặng im, ngừng bặt.
умолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умо́лкнуть (phiên âm Latinh umólknutʹ, IPA [ʊˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.