TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умоля́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
umoljátʹ[ʊmɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умоля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умоля́ть nghĩa là cầu xin, van xin.

Nghĩa của умоля́ть

Động từ

  1. Cầu xin, van xin, van nài, nài xin, cầu khẩn, khaản cầu, năn nỉ, nằn nì, khẩn khoản yêu cầu. + đối cách
    • умоля́ть кого́-л. о проще́нииvan xin (cầu xin, nài xin) ai tha lỗi

Cặp thể của умоля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умоля́ть

NgôiHiện tại
яумоля́ю
тыумоля́ешь
он / она́ / оно́умоля́ет
мыумоля́ем
выумоля́ете
они́умоля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умолять.

Quá khứ

Giống đực (он)умоля́л
Giống cái (она́)умоля́ла
Giống trung (оно́)умоля́ло
Số nhiều (они́)умоля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умоля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умоля́йте

Câu hỏi thường gặp

умолять nghĩa là gì?

умолять (động từ) nghĩa là cầu xin, van xin.

умолять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умоля́ть (phiên âm Latinh umoljátʹ, IPA [ʊmɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.