умоля́ть
Dấu sắc trên умоля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умоля́ть nghĩa là cầu xin, van xin.
Nghĩa của умоля́ть
Động từ
- Cầu xin, van xin, van nài, nài xin, cầu khẩn, khaản cầu, năn nỉ, nằn nì, khẩn khoản yêu cầu. + đối cách
- умоля́ть кого́-л. о проще́нииvan xin (cầu xin, nài xin) ai tha lỗi
Cặp thể của умоля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умоля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умоля́ю |
| ты | умоля́ешь |
| он / она́ / оно́ | умоля́ет |
| мы | умоля́ем |
| вы | умоля́ете |
| они́ | умоля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умолять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умоля́л |
| Giống cái (она́) | умоля́ла |
| Giống trung (оно́) | умоля́ло |
| Số nhiều (они́) | умоля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умоля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умоля́йте |
Câu hỏi thường gặp
умолять nghĩa là gì?
умолять (động từ) nghĩa là cầu xin, van xin.
умолять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умоля́ть (phiên âm Latinh umoljátʹ, IPA [ʊmɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.