TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умоля́ющий

umoljájuščij[ʊmɐˈlʲæjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умоля́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умоля́ющий nghĩa là khẩn khoản.

Nghĩa của умоля́ющий

Tính từ

  1. Khẩn khoản.
    • умоляющий взгляд[cái] nhìn khẩn khoản

Biến cách của умоля́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумоля́ющийумоля́ющееумоля́ющаяумоля́ющие
Sinh cáchумоля́ющегоумоля́ющегоумоля́ющейумоля́ющих
Tặng cáchумоля́ющемуумоля́ющемуумоля́ющейумоля́ющим
Đối cáchумоля́ющий / умоля́ющегоумоля́ющееумоля́ющуюумоля́ющие / умоля́ющих
Công cụ cáchумоля́ющимумоля́ющимумоля́ющейумоля́ющими
Giới cáchумоля́ющемумоля́ющемумоля́ющейумоля́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

умоляющий nghĩa là gì?

умоляющий (tính từ) nghĩa là khẩn khoản.

умоляющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умоля́ющий (phiên âm Latinh umoljájuščij, IPA [ʊmɐˈlʲæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.